nhân tình

Học thuật
Thân thiện
nhân tình

Người đàn ông và nhân tình của ông đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm, mối quan hệ giữa con người với nhau: Chỉ những cảm xúc, thái độ cách ứng xử trong các mối quan hệ xã hội.
    • Người quan hệ tình cảm, yêu đương với người khác (): Cách gọi để chỉ người yêu, người tình, thường trong một mối quan hệ không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Tình cảm giữa người với người):

    • Ông ấy đã sống qua bao thăng trầm, thấu hiểu lẽ nhân tình thế thái. (Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm, thấu hiểu lẽ tình đời thói thế.)
    • Câu chuyện ấy phản ánh một góc khuất của nhân tình. (Câu chuyện ấy phản ánh một góc khuất trong mối quan hệ, tình cảm giữa con người.)
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Người tình (cách dùng )):

    • Trong văn học cổ, nhân vật ấy thường nhắc đến "nhân tình" của mình với nỗi nhớ da diết. (Trong văn học cổ, nhân vật ấy thường nhắc đến người tình của mình với nỗi nhớ da diết.)
    • "Nhân tình" trong thơ ca trung đại thường mang ý nghĩa là người yêu. ("Nhân tình" trong thơ ca trung đại thường mang ý nghĩa là người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân tình thế thái": Một thành ngữ cố định, chỉ thói đời, tình cảm cách cư xử thường thấy trong xã hội, thường mang hàm ý về sự thay đổi, lạnh nhạt hoặc phức tạp.

    • Anh ta đã nếm trải đủ nhân tình thế thái sau biến cố đó. (Anh ta đã trải nghiệm đủ mọi thói đời, tình người sau biến cố đó.)
  • "bất cận nhân tình": (Cách dùng hiếm) Không quan tâm, không gần gũi với tình cảm, số phận của người khác.

    • Lối sống ích kỷ, bất cận nhân tình khó lòng được chấp nhận. (Lối sống ích kỷ, không quan tâm đến người khác khó lòng được chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân tình thế thái (thành ngữ): Thói đời, tình cảm cách cư xử trong xã hội.
  • Nhân ngãi (từ , nghĩa tương tự): Tình nghĩa giữa người với người.
  • Tình nhân (danh từ, nghĩa hiện đại): Người yêu, người quan hệ tình cảm luyến ái. (Đây từ thông dụng hơn để chỉ nghĩa "người tình" ngày nay).
Từ đồng nghĩa
  • Tình người (cho nghĩa 1): Tình cảm, lòng tốt giữa con người.
  • Người tình, tình nhân (cho nghĩa 2): Người yêu, người quan hệ yêu đương.
Từ trái nghĩa
  • Vô tình (tính từ): Không tình cảm, thờ ơ.
  • Bạc tình, bạc nghĩa (tính từ): Phụ bạc, không trọng tình nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa thứ hai ("người tình") ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc cách nói . Trong giao tiếp hiện đại, từ "tình nhân" hoặc "người yêu" phổ biến hơn.
  • Khi sử dụng từ "nhân tình", ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt người nghe/đọc hiểu theo nghĩa "tình người" hay "người tình". Cụm "nhân tình thế thái" một kết hợp rất phổ biến ổn định về nghĩa.
nhân tình

Người đàn ông và nhân tình của ông đi dạo trong công viên.

  1. d. 1. Tình giữa con người với nhau. Nhân tình thế thái. Thói thường của người đời. 2. Người quan hệ luyến ái với người khác ().